albers-schonberg disease

albers-schonberg disease

A doctor shows an X-ray of a patient's spine to explain albers-schonberg disease.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh Albers-Schönberg: Một rối loạn di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi sự gia tăng mật độ xương. Trong các dạng nghiêm trọng, khoang tủy xương có thể bị xóa bỏ do xương phát triển quá mức trở nên đặc hơn.

dụ sử dụng
  • (Bệnh Albers-Schönberg một tình trạng di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến mật độ xương.)
  • (Trong các trường hợp nghiêm trọng của bệnh Albers-Schönberg, khoang tủy xương có thể bị xóa bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Albers-Schönberg disease" thường được dùng trong bối cảnh y khoa để mô tả một loại rối loạn về xương. Bệnh này còn được gọi là osteopetrosis (chứng xương hóa đá).
    • The patient was diagnosed with Albers-Schönberg disease after a bone density scan. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh Albers-Schönberg sau khi chụp quét mật độ xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Osteopetrosis (danh từ): tên gọi khác của bệnh Albers-Schönberg, thường dùng trong y văn.
    • Osteopetrosis is another term for Albers-Schönberg disease. (Osteopetrosis một thuật ngữ khác cho bệnh Albers-Schönberg.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh xương hóa đá: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, mô tả tình trạng xương trở nên cứng đặc như đá.
  • Rối loạn di truyền xương đặc: Một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh tính di truyền sự gia tăng mật độ xương.
Các cụm từ liên quan
  • "Bone density increase" (sự gia tăng mật độ xương): Một đặc điểm chính của bệnh.

    • The bone density increase in Albers-Schönberg disease can lead to complications. (Sự gia tăng mật độ xương trong bệnh Albers-Schönberg có thể dẫn đến các biến chứng.)
  • "Bone marrow cavity obliteration" (sự xóa bỏ khoang tủy xương): Một hậu quả nghiêm trọng của bệnh.

    • Bone marrow cavity obliteration is a hallmark of severe Albers-Schönberg disease. (Sự xóa bỏ khoang tủy xương một dấu hiệu đặc trưng của bệnh Albers-Schönberg nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hard as bone" (cứng như xương): Không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng để mô tả tình trạng xương đặc trong bệnh này.
    • In Albers-Schönberg disease, the bones become as hard as stone. (Trong bệnh Albers-Schönberg, xương trở nên cứng như đá.)